Tất cả công cụ

Bộ chuyển đổi kích thước dữ liệu

Chuyển đổi giữa byte và đơn vị dữ liệu lớn hơn — và biết ý bạn là số thập phân (1 KB = 1000 byte, được nhà sản xuất ổ đĩa sử dụng) hay nhị phân (1 KiB = 1024 byte, thường được hiển thị bởi hệ điều hành). Giải thích lý do tại sao SSD "1 TB" báo cáo ~931 GB trong Windows.
Giá trị
Từ
B
KB
MB
GB
TB
Sang
B
KB
MB
GB
TB
Kết quả
0 GB

Cách chuyển đổi kích thước dữ liệu

1. Nhập giá trị kích thước (ví dụ: 500).
2. Chọn đơn vị nguồn: KB/MB/GB thập phân hoặc KiB/MiB/GiB nhị phân.
3. Chọn đơn vị đích và đọc giá trị tương đương.
4. Khớp quy ước mà công cụ của bạn sử dụng — macOS trộn nhãn; Linux thường sử dụng tên nhị phân IEC.

Ví dụ về kích thước dữ liệu

Ổ đĩa 1 TB trong Windows

1 TB (10¹² byte thập phân) ≈ 931 GiB nhị phân — không phải "thiếu" dung lượng, cơ sở đếm khác.

Tải xuống tệp

850 MiB = 891,29 MB số thập phân ≈ 0,85 GB kích thước tiếp thị.

Ngữ cảnh tốc độ mạng

Liên kết 100 Mbps ≠ Tốc độ tệp 100 MB/s. Bit so với byte: chia cho 8; 100 Mbps ≈ tối đa 12,5 MB/s theo lý thuyết.

Khi nào nên dùng bộ chuyển đổi kích thước dữ liệu

Khi bạn điều chỉnh dung lượng ổ cứng với dung lượng trống do hệ điều hành báo cáo.
Khi bạn so sánh các gói lưu trữ đám mây được tính bằng GB và GiB.
Khi bạn chuyển đổi kích thước tệp nhật ký hoặc bản sao lưu cơ sở dữ liệu tổng cộng.

Khi nào nên chọn công cụ khác

Khi bạn đo thông lượng mạng theo thời gian — hãy dùng máy tính băng thông.
Khi bạn cần bit trên giây — hãy nhớ 8 bit = 1 byte.
Khi bạn nén dữ liệu — kích thước nén phụ thuộc vào định dạng chứ không phải chuyển đổi đơn vị.

Khoảng cách tiếp thị nhị phân và thập phân

Nhà cung cấp bộ nhớ sử dụng tiền tố thập phân (1 TB = 10¹² byte) vì số có vẻ lớn hơn. Các hệ điều hành trước đây sử dụng tính năng đếm nhị phân (dựa trên 1024) trong khi vẫn gắn nhãn "GB". Khoảng cách ~7% ở mỗi bước gộp lại: sau thang đo TB, người dùng nhìn thấy ít hơn đáng kể so với nhãn hộp.

Tiêu chuẩn đặt tên (IEC so với SI)

SI thập phân: k, M, G (dựa trên 1000). Hệ nhị phân IEC: Ki, Mi, Gi (dựa trên 1024). Tệp "500 MB" trên trang tải xuống thường có kích thước thập phân 500×10⁶ byte. Linux `ls -h` có thể hiển thị MiB chính xác; Nhãn Windows Explorer vẫn có thể nói "GB" cho các giá trị GiB.

Câu hỏi thường gặp

KB so với KiB — sự khác biệt là gì?

KB (thập phân) = 1000 byte. KiB (nhị phân) = 1024 byte. IEC khuyến nghị KiB/MiB/GiB ở dạng nhị phân để tránh nhầm lẫn.

Tại sao USB 32 GB của tôi hiển thị ít hơn?

Tiếp thị sử dụng GB thập phân; hệ thống thường hiển thị GiB. Chi phí định dạng cũng tiêu tốn dung lượng.

Một megabyte có bao nhiêu byte?

1 MB thập phân = 1.000.000 byte. 1 nhị phân MiB = 1.048.576 byte.

Kích thước RAM có nhị phân không?

Có — mô-đun RAM 8 GB thường có kích thước 8 GiB (8×1024³ byte) trong thực tế.

Bit hoặc byte cho tốc độ Internet?

ISP quảng cáo megabit mỗi giây (Mb/s). Kích thước tệp sử dụng byte. Chia Mb/s cho 8 cho MB/s.

Dữ liệu có được tải lên không?

Không. Chuyển đổi diễn ra cục bộ.