Máy tính chi phí nhiên liệu
Ước tính số tiền tiêu tốn nhiên liệu khi lái xe. Nhập khoảng cách chuyến đi, mức tiêu thụ xe tính bằng lít trên 100 km hoặc dặm trên gallon (MPG) và giá nhiên liệu địa phương trên mỗi lít hoặc gallon. Máy tính hiển thị lít/galông cần thiết, tổng chi phí và chi phí cho mỗi km hoặc dặm — tiện dụng để so sánh ô tô hoặc lập ngân sách cho các chuyến đi trong kỳ nghỉ.
Đơn vị quãng đường
Quãng đường (km)
Đơn vị tiêu thụ
Mức tiêu thụ (L/100 km)
Giá nhiên liệu mỗi lít
Kết quả
Số lít: 22.75
Chi phí: 141.05
Chi phí trên 100: 40.3
Cách ước tính chi phí nhiên liệu cho chuyến đi
1. Nhập tổng khoảng cách chuyến đi (km hoặc dặm).
2. Đặt mức tiết kiệm nhiên liệu: l/100km (hệ mét) hoặc MPG (Mỹ/Anh — kiểm tra định nghĩa MPG mà ô tô của bạn sử dụng).
3. Nhập giá trị hiện tại của mỗi lít hoặc gallon.
4. Đọc tổng lượng nhiên liệu, chi phí chuyến đi và chi phí cho mỗi quãng đường — điều chỉnh cho các chuyến đi khứ hồi bằng cách tăng gấp đôi khoảng cách.
Ví dụ về chi phí nhiên liệu
Đường cao tốc 450 km, 6,5 l/100km, 1,85 €/L
Nhiên liệu cần thiết ≈ 29,25 L; chi phí ≈ € 54,11; ≈ €0,12/km. Một chiếc SUV 9 l/100 km khát nước hơn → €74,80 cho cùng một chuyến đi.
300 dặm ở mức 35 MPG, $3,60/gallon
Gallon ≈ 8,57; giá ≈ $30,86; ≈ $0,10/dặm. Ở mức 28 MPG → 38,57 USD — mức tiêu thụ cao hơn 25% = chi phí cao hơn 25%.
Kỳ nghỉ khứ hồi
Một chiều 520 km → nhập tổng cộng 1.040 km. Thêm 10% vùng đệm cho các chuyến đi vòng quanh thành phố và tải A/C vào mùa hè.
Khi nào nên dùng công cụ này
• Khi bạn so sánh việc lái xe và bay cho các chuyến đi gia đình với ngân sách tiết kiệm.
• Khi bạn đánh giá một chiếc ô tô tiết kiệm nhiên liệu so với MPG hiện tại trên đường đi làm của bạn.
• Khi bạn chia chi phí nhiên liệu cho những hành khách đi chung xe với con số hợp lý trên mỗi km.
Khi nào nên chọn công cụ khác
• Khi bạn cần phí cầu đường, hao mòn và bảo hiểm chính xác — hãy thêm các khoản đó một cách riêng biệt.
• Khi mức tiêu thụ thay đổi đáng kể theo tốc độ — hãy dùng mfr. xếp hạng kết hợp chỉ mang tính ước tính.
• Khi chuyển đổi MPG ↔ l/100km — hãy dùng công cụ chuyển đổi MPG để chuyển đổi chính xác.
Lập kế hoạch cho các chuyến đi bằng số thực
Bản đồ khoảng cách từ ứng dụng định tuyến của bạn, sau đó áp dụng mức tiêu thụ trung bình dài hạn của ô tô — không chỉ là số liệu trong tài liệu quảng cáo. Thêm 5–15% đối với leo núi, kéo xe hoặc chạy không tải vào mùa đông. Nhân chi phí nhiên liệu với 2 cho các chuyến đi khứ hồi; thêm bãi đậu xe và phí cầu đường cho tổng ngân sách du lịch. So sánh hai phương tiện: ở mức 15.000 km/năm và €1,80/L, 5 l/100km so với 7 l/100 km tiết kiệm khoảng €540 mỗi năm chỉ riêng tiền nhiên liệu.
Quy trình làm việc theo hệ mét và hệ thống Anh
Châu Âu báo giá l/100 km (thấp hơn là tốt hơn). Bắc Mỹ trích dẫn MPG (càng cao càng tốt). Khi nhập đánh giá của Hoa Kỳ vào ngân sách số liệu, hãy chuyển đổi trước khi tính toán — không trộn dặm với lít mà không chuyển đổi. Giữ đơn vị nhất quán: km + l/100km + €/L, hoặc dặm + MPG + $/gal.
Câu hỏi thường gặp
Làm cách nào để chuyển đổi MPG sang l/100km?
l/100km ≈ 235.215 ÷ MPG (US). Ví dụ: 30 MPG ≈ 7,84 l/100km. MPG của Anh sử dụng kích thước gallon khác.
MPG của Mỹ và MPG của Anh?
gallon Mỹ = 3,785 L; Gallon đế quốc Anh = 4,546 L. Một chiếc ô tô được xếp hạng 40 US MPG ≠ 40 UK MPG. Kiểm tra xem bảng điều khiển của bạn sử dụng cái nào.
Tại sao mức tiêu thụ thực tế của tôi lại khác?
Khởi động nguội, tốc độ, tải trọng, lốp và A/C ảnh hưởng đến tốc độ đốt cháy. Số liệu chính thức của WLTP/NEDC là điểm chuẩn trong phòng thí nghiệm.
Giá xăng và dầu diesel?
Nhập giá nhiên liệu bạn thực sự mua — dầu diesel thường khác nhau về mỗi lít so với xăng.
Xe điện?
Công cụ này dành cho nhiên liệu lỏng. Các chuyến đi bằng xe điện sử dụng kWh/100 km và giá điện — áp dụng các máy tính khác nhau.
Dữ liệu của tôi có bị gửi lên máy chủ không?
Không.
Công cụ này có miễn phí không?
Có.